牽引不足 khiên dẫn bất túc Hán Việt: khiên dẫn bất túc Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtkhiên dẫn bất túcCấu tạo牽 + 引 + 不 + 足 · khiên + dẫn + bất + túc nghĩa thành phần: khiên + dẫn + bất + túc Nghĩa EngCihui hypotraction