牽引動力 qiān yǐn dòng lì · khiên dẫn động lực Hán Việt: khiên dẫn động lực · Pinyin: qiān yǐn dòng lì Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 動 (động) + 力 (lực)Pinyinqiān yǐn dòng lìHán Việtkhiên dẫn động lựcCấu tạo牽 + 引 + 動 + 力 · khiên + dẫn + động + lực nghĩa thành phần: khiên + dẫn + động + lực