牽引碎顱器 khiên dẫn toái lô khí Hán Việt: khiên dẫn toái lô khí Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 碎 (toái) + 顱 (lô) + 器 (khí)Hán Việtkhiên dẫn toái lô khíCấu tạo牽 + 引 + 碎 + 顱 + 器 · khiên + dẫn + toái + lô + khí nghĩa thành phần: khiên + dẫn + toái + lô + khí Nghĩa EngCihui craniotractor