牽強附合 qiān qiáng fù hé · khiên cường phụ hợp Hán Việt: khiên cường phụ hợp · Pinyin: qiān qiáng fù hé Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 強 (cường) + 附 (phụ) + 合 (hợp)Pinyinqiān qiáng fù héHán Việtkhiên cường phụ hợpCấu tạo牽 + 強 + 附 + 合 · khiên + cường + phụ + hợp nghĩa thành phần: khiên + cường + phụ + hợp