牽強附會
khiên cường phụ hội
Hán Việt: khiên cường phụ hội · Pinyin: qiān qiáng fù huì
Tổng quan
so sánh hoặc diễn giải không liên quan (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui so sánh hoặc diễn giải không liên quan (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 硬把不相干的事物湊合在一起,勉強比附。《孽海花》第一一回:「後儒牽強附會,費盡心思,不知都是古今學不分明的緣故。」
Eng
- CC-CEDICT to make an irrelevant comparison or interpretation (idiom)
- Cihui 牽強附會 iānqiǎngfùhuì f.e. draw a forced analogy; give a strained interpretation