牽扯不清

qiān chě bù qīng khiên xả bất thanh

Hán Việt: khiên xả bất thanh · Pinyin: qiān chě bù qīng

Tổng quan

không rõ ràng | mơ hồ | có mối quan hệ không rõ ràng với

Cấu tạo: (khiên) + (xả) + (bất) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không rõ ràng | mơ hồ | có mối quan hệ không rõ ràng với

Eng

  • CC-CEDICT unclear; ambiguous|having an unclear relationship with
  • Cihui unclear; ambiguous/having an unclear relationship with