牽牛下井

qiān niú xià jǐng khiên ngưu hạ tỉnh

Hán Việt: khiên ngưu hạ tỉnh · Pinyin: qiān niú xià jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (ngưu) + (hạ) + (tỉnh)