牽牛織女

qiān niú zhī nǚ khiên ngưu chức nữ

Hán Việt: khiên ngưu chức nữ · Pinyin: qiān niú zhī nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (ngưu) + (chức) + (nữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指牽牛星、織女星。也指牽牛與織女兩個神話故事中的人物。如:「相傳農曆七月七日為牽牛織女相會之時。」三國魏.文帝〈燕歌行〉三首之一:「牽牛織女遙相望,爾獨何辜限河梁?」