牽牛鼻子 qiān niú bí zi · khiên ngưu tị tử Hán Việt: khiên ngưu tị tử · Pinyin: qiān niú bí zi Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 牛 (ngưu) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Pinyinqiān niú bí ziHán Việtkhiên ngưu tị tửCấu tạo牽 + 牛 + 鼻 + 子 · khiên + ngưu + tị + tử nghĩa thành phần: khiên + ngưu + tị + tử Nghĩa EngCihui 牽牛鼻子 iān niúbízi v.o. grasp the key link