牽絲傀儡 qiān sī kuǐ lěi · khiên ti khôi lỗi Hán Việt: khiên ti khôi lỗi · Pinyin: qiān sī kuǐ lěi Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 絲 (ti) + 傀 (khôi) + 儡 (lỗi)Pinyinqiān sī kuǐ lěiHán Việtkhiên ti khôi lỗiCấu tạo牽 + 絲 + 傀 + 儡 · khiên + ti + khôi + lỗi nghĩa thành phần: khiên + ti + khôi + lỗi