牽經引禮 qiān jīng yǐn lǐ · khiên kinh dẫn lễ Hán Việt: khiên kinh dẫn lễ · Pinyin: qiān jīng yǐn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 經 (kinh) + 引 (dẫn) + 禮 (lễ)Pinyinqiān jīng yǐn lǐHán Việtkhiên kinh dẫn lễCấu tạo牽 + 經 + 引 + 禮 · khiên + kinh + dẫn + lễ nghĩa thành phần: khiên + kinh + dẫn + lễ