牽線搭橋

qiān xiàn dā qiáo khiên tuyến đáp kiều

Hán Việt: khiên tuyến đáp kiều · Pinyin: qiān xiàn dā qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (tuyến) + (đáp) + (kiều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指替雙方面作聯繫工作。也作「拉線搭橋」。

Eng

  • Cihui 牽線搭橋 iānxiàndāqiáo f.e. act as go-between