牽羊肉袒

qiān yáng ròu tǎn khiên dương nhục đản

Hán Việt: khiên dương nhục đản · Pinyin: qiān yáng ròu tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (dương) + (nhục) + (đản)