牽腸惹肚

qiān cháng rě dùkhiên tràng nhạ đỗ

Hán Việt: khiên tràng nhạ đỗ · Pinyin: qiān cháng rě dù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「牽腸掛肚」。見「牽腸掛肚」條。

Cấu tạo: 牵 (khiên) + 肠 (tràng) + 惹 (nhạ) + 肚 (đỗ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「牽腸掛肚」。見「牽腸掛肚」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牵肠挂肚 · 牵肠割肚 · 牽腸掛肚 · 牽腸挂肚 · 牽腸割肚 · 牵肠萦心 · 牽腸縈心 · 牵肠债