牽衣肘見 qiān yī zhǒu jiàn · khiên y trửu kiến Hán Việt: khiên y trửu kiến · Pinyin: qiān yī zhǒu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 衣 (y) + 肘 (trửu) + 見 (kiến)Pinyinqiān yī zhǒu jiànHán Việtkhiên y trửu kiếnCấu tạo牽 + 衣 + 肘 + 見 · khiên + y + trửu + kiến nghĩa thành phần: khiên + y + trửu + kiến