牽鬼上劍 qiān guǐ shàng jiàn · khiên quỷ thượng kiếm Hán Việt: khiên quỷ thượng kiếm · Pinyin: qiān guǐ shàng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 鬼 (quỷ) + 上 (thượng) + 劍 (kiếm)Pinyinqiān guǐ shàng jiànHán Việtkhiên quỷ thượng kiếmCấu tạo牽 + 鬼 + 上 + 劍 · khiên + quỷ + thượng + kiếm nghĩa thành phần: khiên + quỷ + thượng + kiếm