犀帶獅補

xī dài shī bǔ tê đái sư bổ

Hán Việt: tê đái sư bổ · Pinyin: xī dài shī bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (đái) + (sư) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代的一种官服。饰以犀角的腰带和饰以狮子花样的补子,为上品官的服饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代的一种官服。饰以犀角的腰带和饰以狮子花样的补子,为上品官的服饰。