犀角燭怪 xī jiǎo zhú guài · tê giác chúc quái Hán Việt: tê giác chúc quái · Pinyin: xī jiǎo zhú guài Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 角 (giác) + 燭 (chúc) + 怪 (quái)Pinyinxī jiǎo zhú guàiHán Việttê giác chúc quáiCấu tạo犀 + 角 + 燭 + 怪 · tê + giác + chúc + quái nghĩa thành phần: tê + giác + chúc + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借以赞美诗文的深刻。