犀頂龜文 xī dǐng guī wén · tê đính quy văn Hán Việt: tê đính quy văn · Pinyin: xī dǐng guī wén Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 頂 (đính) + 龜 (quy) + 文 (văn)Pinyinxī dǐng guī wénHán Việttê đính quy vănCấu tạo犀 + 頂 + 龜 + 文 · tê + đính + quy + văn nghĩa thành phần: tê + đính + quy + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头顶骨隆起如犀角,脚掌上有龟背纹。旧时所谓贵人之相。