犁側板後踵 lê trắc bản hậu chủng Hán Việt: lê trắc bản hậu chủng Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 側 (trắc) + 板 (bản) + 後 (hậu) + 踵 (chủng)Hán Việtlê trắc bản hậu chủngCấu tạo犁 + 側 + 板 + 後 + 踵 · lê + trắc + bản + hậu + chủng nghĩa thành phần: lê + trắc + bản + hậu + chủng Nghĩa EngCihui sidecap