犁側板後踵

lê trắc bản hậu chủng

Hán Việt: lê trắc bản hậu chủng

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (trắc) + (bản) + (hậu) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sidecap