犁壁覆土板 lê bích phúc thổ bản Hán Việt: lê bích phúc thổ bản Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 壁 (bích) + 覆 (phúc) + 土 (thổ) + 板 (bản)Hán Việtlê bích phúc thổ bảnCấu tạo犁 + 壁 + 覆 + 土 + 板 · lê + bích + phúc + thổ + bản nghĩa thành phần: lê + bích + phúc + thổ + bản Nghĩa EngCihui coverboard