犍陀庵罗

kiền đà am la

Hán Việt: kiền đà am la

Tổng quan

kiền đà am la (植物)樹名。翻梵語九曰:「犍陀菴羅樹,譯曰香果,見善見第三。」☸

Cấu tạo: (kiền) + (đà) + (am) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiền đà am la (植物)樹名。翻梵語九曰:「犍陀菴羅樹,譯曰香果,見善見第三。」☸