犢不畏虎

độc bất úy hổ

Hán Việt: độc bất úy hổ

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (bất) + (úy) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 犢不畏虎 úbùwèihǔ id. The novice fears no veterans.