犬兔之爭 quān tù zhī zhēng · khuyển thỏ chi tranh Hán Việt: khuyển thỏ chi tranh · Pinyin: quān tù zhī zhēng Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 兔 (thỏ) + 之 (chi) + 爭 (tranh)Pinyinquān tù zhī zhēngHán Việtkhuyển thỏ chi tranhCấu tạo犬 + 兔 + 之 + 爭 · khuyển + thỏ + chi + tranh nghĩa thành phần: khuyển + thỏ + chi + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻毫无意义的争斗。