犬吠樣咳 khuyển phệ dạng khái Hán Việt: khuyển phệ dạng khái Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 吠 (phệ) + 樣 (dạng) + 咳 (khái)Hán Việtkhuyển phệ dạng kháiCấu tạo犬 + 吠 + 樣 + 咳 · khuyển + phệ + dạng + khái nghĩa thành phần: khuyển + phệ + dạng + khái Nghĩa EngCihui cynobex