犬牙差互

quǎn yá cī hù khuyển nha soa hỗ

Hán Việt: khuyển nha soa hỗ · Pinyin: quǎn yá cī hù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (nha) + (soa) + (hỗ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容縱橫交錯,複雜難辨。唐.柳宗元〈至小邱西小石潭記〉:「其岸勢犬牙差互,不可知其源。」也作「犬牙交錯」、「犬牙相錯」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容地势像犬牙一样参差不齐。