犬牙相接 quǎn yá xiāng jiē · khuyển nha tương tiếp Hán Việt: khuyển nha tương tiếp · Pinyin: quǎn yá xiāng jiē Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 牙 (nha) + 相 (tương) + 接 (tiếp)Pinyinquǎn yá xiāng jiēHán Việtkhuyển nha tương tiếpCấu tạo犬 + 牙 + 相 + 接 · khuyển + nha + tương + tiếp nghĩa thành phần: khuyển + nha + tương + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容地势像犬牙一样参差不齐。