犬牙相臨

quǎn yá xiāng lín khuyển nha tương lâm

Hán Việt: khuyển nha tương lâm · Pinyin: quǎn yá xiāng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (nha) + (tương) + (lâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容縱橫交錯,互相牽制。《史記.卷一七.漢興以來諸侯王年表》:「而漢郡八九十,形錯諸侯間,犬牙相臨。」也作「犬牙相制」。