犬牙鷹爪

quǎn yá xīng zhǎo khuyển nha ưng trảo

Hán Việt: khuyển nha ưng trảo · Pinyin: quǎn yá xīng zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (nha) + (ưng) + (trảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犬之利牙,鷹之利爪,比喻善於攫取暴利的手段。清.李漁《比目魚》第一七齣:「我這生財妙手,從來會抓。豈仗你犬牙鷹爪,才能做家?」