犬牙鷹爪

quǎn yá xīng zhǎo khuyển nha ưng trảo

Hán Việt: khuyển nha ưng trảo · Pinyin: quǎn yá xīng zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (nha) + (ưng) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻奴才。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻善攫取的手段。