犬跡狐蹤 quǎn jì hú zōng · khuyển tích hồ tung Hán Việt: khuyển tích hồ tung · Pinyin: quǎn jì hú zōng Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 跡 (tích) + 狐 (hồ) + 蹤 (tung)Pinyinquǎn jì hú zōngHán Việtkhuyển tích hồ tungCấu tạo犬 + 跡 + 狐 + 蹤 · khuyển + tích + hồ + tung nghĩa thành phần: khuyển + tích + hồ + tung