犬馬之命

quǎn mǎ zhī mìng khuyển mã chi mệnh

Hán Việt: khuyển mã chi mệnh · Pinyin: quǎn mǎ zhī mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (mã) + (chi) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對自己性命的謙虛詞。《三國志.卷一三.魏書.華歆傳》:「臣備位宰相,老病日篤,犬馬之命將盡。」