犬馬之決 quǎn mǎ zhī jué · khuyển mã chi quyết Hán Việt: khuyển mã chi quyết · Pinyin: quǎn mǎ zhī jué Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 決 (quyết)Pinyinquǎn mǎ zhī juéHán Việtkhuyển mã chi quyếtCấu tạo犬 + 馬 + 之 + 決 · khuyển + mã + chi + quyết nghĩa thành phần: khuyển + mã + chi + quyết