犬馬之疾

quǎn mǎ zhī jí khuyển mã chi tật

Hán Việt: khuyển mã chi tật · Pinyin: quǎn mǎ zhī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (mã) + (chi) + (tật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己的疾病。《文選.張衡.東京賦》:「值余有犬馬之疾,不能究其精詳。」《梁書.卷五○.文學傳下.劉峻傳》:「余有犬馬之疾,溘死無時。」