犬馬之誠 quǎn mǎ zhī chéng · khuyển mã chi thành Hán Việt: khuyển mã chi thành · Pinyin: quǎn mǎ zhī chéng Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 誠 (thành)Pinyinquǎn mǎ zhī chéngHán Việtkhuyển mã chi thànhCấu tạo犬 + 馬 + 之 + 誠 · khuyển + mã + chi + thành nghĩa thành phần: khuyển + mã + chi + thành