犬馬之齒 quǎn mǎ zhī chǐ · khuyển mã chi xỉ Hán Việt: khuyển mã chi xỉ · Pinyin: quǎn mǎ zhī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 齒 (xỉ)Pinyinquǎn mǎ zhī chǐHán Việtkhuyển mã chi xỉCấu tạo犬 + 馬 + 之 + 齒 · khuyển + mã + chi + xỉ nghĩa thành phần: khuyển + mã + chi + xỉ