犬馬齒窮

quǎn mǎ chǐ qióng khuyển mã xỉ cùng

Hán Việt: khuyển mã xỉ cùng · Pinyin: quǎn mǎ chǐ qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (mã) + (xỉ) + (cùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己年歲已高,體力漸衰。《後漢書.卷六五.皇甫規傳》:「臣素有固疾,恐犬馬齒窮,不報大恩。」也作「犬馬齒殲」、「犬馬齒索」。