犬馬之養 quǎn mǎ zhī yǎng · khuyển mã chi dưỡng Hán Việt: khuyển mã chi dưỡng · Pinyin: quǎn mǎ zhī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 養 (dưỡng)Pinyinquǎn mǎ zhī yǎngHán Việtkhuyển mã chi dưỡngCấu tạo犬 + 馬 + 之 + 養 · khuyển + mã + chi + dưỡng nghĩa thành phần: khuyển + mã + chi + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供养父母的谦辞。