犬馬之力

quǎn mǎ zhī lì khuyển mã chi lực

Hán Việt: khuyển mã chi lực · Pinyin: quǎn mǎ zhī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (mã) + (chi) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愿象犬马那样为君主奔走效力。表示心甘情愿受人驱使,为人效劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹犬马之劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹犬马之劳。表示心甘情愿受人驱使,为人效劳。