犬馬之命 quǎn mǎ zhī mìng · khuyển mã chi mệnh Hán Việt: khuyển mã chi mệnh · Pinyin: quǎn mǎ zhī mìng Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 命 (mệnh)Pinyinquǎn mǎ zhī mìngHán Việtkhuyển mã chi mệnhCấu tạo犬 + 馬 + 之 + 命 · khuyển + mã + chi + mệnh nghĩa thành phần: khuyển + mã + chi + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对自己生命的谦称。