犬馬之年

quǎn mǎ zhī nián khuyển mã chi niên

Hán Việt: khuyển mã chi niên · Pinyin: quǎn mǎ zhī nián

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (mã) + (chi) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对尊上卑称自己的年龄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹犬马齿。