犬馬之戀 quǎn mǎ zhī liàn · khuyển mã chi luyến Hán Việt: khuyển mã chi luyến · Pinyin: quǎn mǎ zhī liàn Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 戀 (luyến)Pinyinquǎn mǎ zhī liànHán Việtkhuyển mã chi luyếnCấu tạo犬 + 馬 + 之 + 戀 · khuyển + mã + chi + luyến nghĩa thành phần: khuyển + mã + chi + luyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻臣子眷恋君上。