犬馬之報

quǎn mǎ zhī bào khuyển mã chi báo

Hán Việt: khuyển mã chi báo · Pinyin: quǎn mǎ zhī bào

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (mã) + (chi) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愿象犬马那样供人驱使,以报恩情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真诚报答他人的谦辞。