犬馬之疾 quǎn mǎ zhī jí · khuyển mã chi tật Hán Việt: khuyển mã chi tật · Pinyin: quǎn mǎ zhī jí Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 疾 (tật)Pinyinquǎn mǎ zhī jíHán Việtkhuyển mã chi tậtCấu tạo犬 + 馬 + 之 + 疾 · khuyển + mã + chi + tật nghĩa thành phần: khuyển + mã + chi + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦称自己的疾病。Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的疾病。