犬馬之誠

quǎn mǎ zhī chéng khuyển mã chi thành

Hán Việt: khuyển mã chi thành · Pinyin: quǎn mǎ zhī chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (mã) + (chi) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦称自己的诚意。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻诚心实意。一般谦称自己的诚意。