犬馬之齒

quǎn mǎ zhī chǐ khuyển mã chi xỉ

Hán Việt: khuyển mã chi xỉ · Pinyin: quǎn mǎ zhī chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (mã) + (chi) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齿:年轮。自己的年龄。