犬馬齒索

quǎn mǎ chǐ suǒ khuyển mã xỉ tác

Hán Việt: khuyển mã xỉ tác · Pinyin: quǎn mǎ chǐ suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (mã) + (xỉ) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齿索:牙齿没有了。谦称自己年老体衰。