犯三青子 phạm tam thanh tử Hán Việt: phạm tam thanh tử Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 三 (tam) + 青 (thanh) + 子 (tử)Hán Việtphạm tam thanh tửCấu tạo犯 + 三 + 青 + 子 · phạm + tam + thanh + tử nghĩa thành phần: phạm + tam + thanh + tử Nghĩa EngCihui 犯三青子 àn sānqīngzi v.o. <coll.> use barbed language; be sarcastic