犯關排闥

fàn guān pái tà phạm quan bài thát

Hán Việt: phạm quan bài thát · Pinyin: fàn guān pái tà

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (quan) + (bài) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犯:冲击,冒犯;关:大门;排:推;闼:小门。冲进大门,又闯进小门。